Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "than khóc" (1)

than khóc
Tiếng Anh Động từwail, mourn, lament
Từ vựng của tôi
Người phụ nữ than khóc bên mộ người thân.
The woman wailed by the grave of her relative.

swap_horiz Từ liên quan "than khóc" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "than khóc" (1)

Người phụ nữ than khóc bên mộ người thân.
The woman wailed by the grave of her relative.